china root

/ˈʧaɪnə rut/
Danh từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của gốc Trung Quốc.
    Alternative letter-case form of China root.
🎬 Nghe “china root” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish